PCS Moule frite#MIAM

EUW

Cấp 1236 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
38,9%
14 / 22Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min1,3
Sát thương lên tướng/min540,5

Mẫu · 36Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 36 trận có dữ liệu · Từ 06/10/2026 - 13:30 GMT+2 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 11:02 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 3/36 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

2010 LP

499W · 440L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 939 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

505 LP

51W · 33L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 84 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 36
Camille
Camille
ThuaNormal
43 min
9 / 14 / 24
CS/min1,5DPM1.107,7
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 11
CS/min1DPM281,5
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 10 / 32
CS/min0,6DPM300,7
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min0DPM0